Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
language system


noun
a system of linguistic units or elements used in a particular language
Hypernyms:
system, scheme
Hyponyms:
accentual system, prosodic system, morphophonemic system, phonemic system, phonological system,
phonologic system, syllabicity, tense system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.